sức đẩy

sức đẩy

Một con thuyền nhỏ di chuyển nhờ sức đẩy của mái chèo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực tác động làm vật di chuyển hoặc thay đổi vị trí: "sức đẩy" chỉ lực tác động từ một vật lên một vật khác, khiến vật đó chuyển động theo hướng của lực tác động.
    • Khả năng thúc đẩy hoặc tạo ra sự chuyển động: "sức đẩy" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ yếu tố thúc đẩy một quá trình, sự phát triển hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Sức đẩy của động cơ giúp xe tải leo dốc dễ dàng. (Lực từ động cơ làm xe tải di chuyển lên dốc.)
    • Cánh cửa bị kẹt, cần dùng sức đẩy mới mở được. (Cần tác dụng lực để làm cửa chuyển động.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Sức đẩy của nền kinh tế đến từ đầu công nghệ. (Yếu tố thúc đẩy kinh tế phát triển đầu công nghệ.)
    • Chính sách mới tạo ra sức đẩy cho ngành nông nghiệp. (Chính sách mới thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sức đẩy Archimedes": lực đẩy chất lỏng tác dụng lên vật thể nhúng trong , theo hướng từ dưới lên.

    • Sức đẩy Archimedes giúp tàu nổi trên mặt nước. (Lực đẩy của nước làm tàu không bị chìm.)
  • "sức đẩy ban đầu": lực hoặc yếu tố khởi động một quá trình.

    • Sức đẩy ban đầu từ vốn đầu đã giúp dự án thành công. (Vốn đầu ban đầu yếu tố thúc đẩy dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẩy (động từ): hành động tác dụng lực để làm vật di chuyển ra xa.

    • Anh ấy đẩy chiếc bàn vào góc phòng. (Anh ấy dùng lực để di chuyển bàn.)
  • Lực đẩy (danh từ): đồng nghĩa với "sức đẩy", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật .

    • Lực đẩy của tên lửa rất lớn. (Lực đẩy từ tên lửa cường độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Lực đẩy: lực tác động làm vật chuyển động.
  • Xung lực: lực tác động trong thời gian ngắn, gây ra sự thay đổi vận tốc.
  • Sức ép: lực tác động từ bên ngoài, có thể gây áp lực hoặc thúc đẩy.
Thành ngữ liên quan
  • Sức đẩy cuối cùng: yếu tố quyết định làm thay đổi hoàn toàn tình thế.
    • Cuộc biểu tình sức đẩy cuối cùng khiến chính phủ thay đổi chính sách. (Cuộc biểu tình yếu tố quyết định thúc đẩy sự thay đổi.)